• 0983 66 22 16 - 0983 66 22 18 - 0246 661 66 44  
  • athenacenter.vn@gmail.com  

TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỘNG VẬT

Views 110 Lượt xem bình luận

Trình độ tiếng anh của bạn đang ở đâu? Bạn đã nắm được căn bản, đang ôn thi toeic hay vẫn còn đang trong tình trạng học để “đánh bay tình trạng mất gốc”? Hãy cùng anh ngữ Athena kiểm tra lại một chút qua các từ vựng tiếng anh về động vật dưới đây nhé!

MẤT GỐC TIẾNG ANH? TỚI NGAY: KHÓA HỌC TOEIC 0 – 500+

TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỘNG VẬT

1) Từ vựng tiếng Anh về vật nuôi trong nhà

Những từ vựng về vật nuôi trong nhà thông dụng bao gồm:

Cock: gà trốngHerd of cow: đàn bòDove, pigeon : bồ câu
Hen: gà máiBull: con bò đựcMule : con la
Chick: gà conCow: bò cáiOwl : con cú
Turkey: gà tâyCalf: con bêDalmatian : chó đốm
Cat: mèoSheep: cừuFalcon :chim ưng
Dog: chóLamb: cừu conHound : chó săn
Rabbit: thỏFlock of sheep: bầy cừuCanary : chim vàng anh
Parrot: vẹtDonkey: con lừaMockingbird: chim nhại
Duck: vịtHorse: NgựaFoal: ngựa con
Goose: ngỗngBlackbird : con sáoSwan: thiên nga

2) Từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã

a. Từ vựng tiếng anh về động vật trên cạn

Bear: con gấuSquirrel: con sócBeaver: hải ly
Elephant: con voiChipmunk: sóc chuộtAnteater: thú ăn kiến
Fox: con cáoBat: dơiBumble-bee: ong nghệ
Giraffe: con hươu cao cổDeer: hươuPeacock: con công
Hippopotamus: con hà mãWolf: chó sóiCamel: lạc đà
Jaguar: con báo đốmAlligator: cá sấuDragon: Con rồng
Lion: con sư tửPlatypus: thú mỏ vịtChameleon :tắc kè hoa
Porcupine: con nhímPanda: con gấu trúcChamois: sơn dương
Raccoon: con gấu mèoKoala: gấu koalaLizard: Thằn lằn
Rhinoceros: con tê giácKangaroo: con chuột túiCobra: rắn hổ mang
Crow: con quạCrane: sếuOstrich: đà điểu
Snail: ốc sênPelican: bồ nôngPolar bear: gấu bắc cực

b. Từ vựng tiếng anh về động vật dưới nước

Clownfish: cá hềCarp: con cá chépEel: con lươn
Swordfish: cá kiếmAbalone: bào ngưPufferfish: cá nóc
Starfish: con sao biểnCrab: con cuaTuna-fish: cá ngừ
Jellyfish: con sứaShark: cá mậpLobster: tôm hùm
Porcupine fish: cá nóc nhímShellfish: ốcCoral: san hô
Blue whale: cá voi xanhSeal: hải cẩuOyster: con hào
Hermit crab: cua ký cưSeahorse: cá ngựaShrimp: con tôm
Squid: con mựcStingray: cá đuốiMussel: con trai
Turtle: con rùaDolphin: cá heoWalrus: hải tượng
Octopus: bạch tuộcPenguin: chim cánh cụtScallop: con sò

3) Từ vựng tiếng anh về các loài công trùng

Caterpillar: sâu bướmCockroach: con giánFlea: con bọ chét
Praying mantis: bọ ngựaGrasshopper: châu chấuTermite: con mối
Tarantula: nhện lớnBeetle: bọ cánh cứngWasp: ong bắp cày
Parasites: kí sinh trùngCentiped: con rếtLouse: con chí
Ladybug: Bọ rùaCicada: con ve sầuDragonfly: con chuồn chuồn
Mosquito: con muỗiAnt: con kiếnEarthworm: con giun đất

SẴN SÀNG CHINH PHỤC NGAY: KHÓA HỌC THÀNH THẠO TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG TOEIC 

Trên đây là một vài từ vựng tiếng anh cơ bản về động vật thông dụng nhất mà anh ngữ Athena hi vọng bạn có thể thuộc nằm lòng trong quá trình luyện thi toeic, bởi nó không chỉ giúp bạn cải thiện đáng kể vốn tiếng anh mà còn vô cùng hữu ích khi làm bài thi toeic nữa cơ đấy. Để đạt kết quả học tập tốt nhất, đừng quên ghé thăm website athenacenter thường xuyên để tìm kiếm các bộ tài liệu luyện thi toeic, các đề thi thử toeic cũng như mẹo thi toeic hiệu quả nhé!

Bình luận - đánh giá
01 ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN




02 FANPAGE