• 0983 66 22 16 - 0983 66 22 18 - 0246 661 66 44  
  • athenacenter.vn@gmail.com  

Những dạng phó từ thường gặp trong TOEIC

Views 101 Lượt xem bình luận

Phó từ là từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm bổ nghĩa cho một động từ, tính từ hoặc một cụm từ. Không phải câu nào cũng có phó từ. Chúng thường là các cụm giới từ (prepositional phrase), phó từ (adverb) hoặc một cụm phó từ (adverbial phrase).

Trong tiếng Anh, có 5 dạng phó từ, đó là phó từ chỉ cách thức, phó từ chỉ nơi chốn, phó từ chỉ thời gian, phó từ chỉ mức độ, phó từ chỉ tần suất.

Thế nhưng trong TOEIC, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy có 3 dạng phó từ thường xuyên xuất hiện sau.

anhphotu

1.Phó từ chỉ cách thức

Phó từ chỉ cách thức thường đứng cuối câu, có thể đứng sau động từ hoặc tân ngữ, dùng diễn tả cách thức xảy ra của một hoạt động.

Vị trí: thường đứng cuối câu, có thể đứng sau động từ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:

He drives slowly. (Anh ấy lái xe một cách chậm chạp.)

She studies very well. (Cô ấy học rất giỏi.)

I pass the exam easily. (Tôi đã vượt qua kì thi một cách dễ dàng)

She did the job carefully. (Cô ấy làm việc một cách cẩn thận)

2. Phó từ chỉ tần suất

Phó từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hoạt động

Những trạng từ chỉ tần suất thường được dùng trong TOEIC sắp xếp theo mức độ từ thấp đến cao như sau:

Phó từNghĩaVí dụ
neverkhông bao giờI never go out for dinner alone.

(Tôi không bao giờ ra ngoài ăn tối một mình)

rarelyhiếm khiI rarely go out after 11 p.m

(Tôi hiếm khi ra ngoài sau 11h đêm)

occasionallythỉnh thoảngI occasionally eat Korean food.

(Tôi thỉnh thoảng mới ăn đồ Hàn.)

sometimesđôi khi, đôi lúcI sometimes play football on the weekend.

(Tôi thường chơi đá bóng vào cuối tuần)

oftenthườngI often do my homework at home.

(Tôi hay làm bài tập ở nhà)

usuallythường thườngHe usually drives to work.

(Anh ấy thường lái xe đi làm)

alwaysluôn luônI always go to bed before 11p.m

(Tôi luôn đi ngủ trước 11 giờ đêm)

Vị trí của phó từ chỉ tần suất:

  • Sau động từ to be

Ví dụ: He is always late for school. (Anh ta luôn đi học muộn.)

  • Trước động từ thường

Ví dụ: I often go to school with An. (Tôi thường đi học với An.)

  • Giữa trợ động từ và động từ thường

Ví dụ: I have never been abroad. (Tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.)

3. Phó từ chỉ mức độ

Phó từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho một hành động hoặc tính để diễn tả cường độ của một điều gì đó.

Một số phó từ chỉ mức độ hay gặp trong TOEIC:

Phó từ chỉ mức độNghĩaBổ nghĩaVí dụ
extremelycực kìtính từThe water is extremely hot.

(Nước cực kì nóng.)

quitekhátính từThe book is quite interesting.

(Quyển sách khá thú vị.)

justvừa mớiđộng từHe was just leaving.

(Anh ấy vừa rời đi)

almostgần nhưđộng từShe has almost finished.

(Cô ấy đã làm gần xong.)

veryrấttính từHe runs very fast.

(Anh ta chạy rất nhanh.)

tooquátính từYou are walking too slowly.

(Bạn đi quá chậm.)

enoughđủtính từYou are running fast enough.

(Bạn chạy đủ nhanh rồi.)

Một số phó từ chỉ mức độ khác:

Diễn tả cảm xúc rất mạnh mẽDiễn tả cảm xúc mạnh mẽDiễn tả cảm giác hơi nghi ngờ
extremely, terribly, amazingly, wonderfully, insanelyespecially, particularly, uncommonly, unusually, remarkably, quitepretty, rather, fairly, not especially, not particularly

Có rất nhiều dạng phó từ. Trên đây là những dạng phó từ và những phó từ thường gặp trong thi TOEIC đồng thời cả cách sử dụng và vị trí của nó. Cùng ghi nhớ nhé!

Bình luận - đánh giá
01 ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN




02 FANPAGE