• 0983 66 22 16 - 0983 66 22 18 - 0246 661 66 44  
  • athenacenter.vn@gmail.com  

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU VÀ NHỮNG ĐIỀU KHÔNG THỂ BỎ LỠ

Views 188 Lượt xem bình luận

Động từ khuyết thiếu là một phạm vi ngữ pháp cơ bản trong Tiếng Anh, với cách dùng đặc biệt khác động từ thường.  Động từ khuyết thiếu rất đa dạng hơn với nhiều sắc thái,  và những kiến thức lý thuyết cực kì thú vị.

Bạn có muốn biết điều thú vị đó là gì không? Cùng Athena bắt tay vào tìm hiểu nhé!

2 (1)

1. Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu được sử dụng để diễn tả khả năng, dự định, sự cấm đoán hay sự cần thiết…  Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính ở dạng nguyên thể và bổ sung nghĩa cho động từ chính. Một sốđộng từ khuyết thiếu phổ biến: can, could, should, may, might, must, will, would và shall.

Ex: You should drive more carefully (Anh nên lái xe cẩn thận hơn)

2. Cấu trúc

2.1. Thể khẳng định

I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb + V.

Ex: She can swim (Cô ấy biết bơi)

2.2. Thể phủ định

I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb + not + V.

Ex: You shouldn’t tell lies (Bạn không nên nói dối)

2.3. Thể nghi vấn

Modal verb + I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + V?

Trả lời:

Yes, I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb

No, I/ We/ You/ They/ He/ She/ It + modal verb

Ex:  Can I carry your bag? (Tôi xách túi giúp bạn nhé?) => Yes, I can

38855462_1146459508829972_8001981920256720896_n

3. Các động từ khuyết thiếu hay gặp 

Modal VerbsChức năngVí dụChú ý
CanDiễn tả khả năng hiện tại hoặc tương lai là một người có thể làm được gì, hoặc một sự việc có thể xảy raYou can speak English.

(Bạn có thể nói tiếng Anh)

It can rain. (Trời có thể mưa)

– Can và Could còn được dùng trong câu hỏi đề nghị, xin phép, yêu cầu.
Ví dụ:
Could you please wait a moment?Can I ask you a question?-Có thể dùng “be able to” thay cho “can hoặc could”
Could (quá khứ của “Can”)Diễn tả khả năng xảy ra trong quá khứMy sister could play the piano when she was five. (Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm)
MustDiễn đạt sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai

Đưa ra lời khuyên hoặc suy luận mang tính chắc chắn, yêu cầu được nhấn mạnh

Plants must get enough light and water. (Cây cần phải có đủ ánh sáng và nước)

You must be hungry after work hard. (Sau chuyến đi bộ dài chắc là anh đói bụng)

You must get up earlier in the morning. (Buổi sáng bạn phải dậy sớm hơn)

Mustn’t – chỉ sự cấm đoán
Have toDiễn tả sự cần thiết phải làm gì nhưng là do khách quan (nội quy, quy định…)I have to go to the hairdresser’s soon. (Tôi phải đến ngay tiệm cắt tóc)Don’t have to= Don’t need to (chỉ sự không cần thiết)
MayDiễn tả điều gì có thể xảy ra ở hiện tạiIt may be a bomb (Có thể đó là một quả bom)-May và might dùng để xin phép. Nhưng might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu trong câu gián tiếp:

May I turn on TV?

I wonder if he might go there alone.

-Might được dùng không phải là quá khứ của May

Where is John? I don’t know. He may/might go out with his friends.

Might (quá khứ của “May”)Diễn tả điều gì có thể xảy ra ở quá khứI wonder if I might have a liitle more cheese. (Tôi muốn biết liệu tôi có thể dùng thêm một chút pho mai được không?)
WillDiễn đạt, dự đoán sự việc xảy ra trong tương lai

Đưa ra một quyết định tại thời điểm nói

She’ll be here in a few minutes. (Vài phút nữa cô ta sẽ có mặt ở đây)

Did you phone Ruth? Oh no, I forgot. I’ll phone her now (Anh đã gọi cho Ruth chưa? Ôi chưa, tôi quên mất. Bây giờ tôi sẽ gọi cho cô ấy)

Dùng Will hay Would trong câu đề nghị, yêu cầu, lời mời

Will you have a cup of coffee?

Would you like a cake?

WouldDiễn tả một giả định xảy ra hoặc dự đoán sự việc có thể xảy ra trong quá khứIt would be fun to have a beach party. (Tổ chức một bữa tiệc ở bãi biển chắc là sẽ vui)
ShallDùng để xin ý kiến,lời khuyên. “Will” được sử dụng nhiều hơnWhere shall we go this evening. (Chiều nay chúng ta sẽ đi đâu)
ShouldChỉ sự bắt buộc hay bổn phận nhưng ở mức độ nhẹ hơn “Must”

Đưa ra lời khuyên, ý kiến

Dùng để suy đoán

You should dring and drive. (Anh không được uống rượu rồi lái xe)

You should call her. (Bạn nên gọi cho cô ấy)

We should arrive before dark. (Chắc là chúng ta sẽ đến trước lúc trời mưa)

 

Ought toChỉ sự bắt buộc. Mạnh hơn “Should” nhưng chưa bằng “Must”We ought to start at once. (Chúng ta phải khởi hành ngay)

4. Bài tập

I. Choose the best option for each sentence:

1) Young people ______ obey their parents.

a. must                     b. may                         c. will                        d. ought to

2) Laura, you and the kids just have dinner without waiting for me. I ______ work very hard today.

a. can                       b. may                         c. should                 d. would

3) I ______ be delighted to show you round the factory.

a. ought to               b. would                      c. might                    d. can

4) Leave early so that you ______ miss the bus.

a. didn’t                   b. won’t                       c. shouldn’t              d. mustn’t

5) Jenny’s engagement ring is enormous! It ______ have cost a fortune

a. must                   b. might                       c. will                        d. should

6) You ______ to write them today.

a. should                 b. must                        c. had                      d. ought

7) I hope I ______ find it.

a. will                       b. shall                       c. could                    d. must

8) Unless he runs he______ catch the train.

a. will                       b. mustn’t                   c. wouldn’t              d. won’t

9) ______ you be in Rome tonight.

a. will                      b. may                        c. might                     d. maybe

10) We ______ have time to help you tomorrow.

a. may                     b. must                      c. will                     d. could.

II. Rewrite the sentence in the same meaning:

1) Perhaps Susan know the address. (may)

Susan …………………………………………………………………………………………..

2) It’s possible that Joanna didn’t receive my message. (might)

Joanna …………………………………………………………………………………………

3) The report must be on my desk tomorrow. (has)

The report …………………………………………………………………………………….

4) I managed to finish all my work. (able)

I ………………………………………………………………………………………………….

5) It was not necessary for Nancy to clean the flat. (didn’t)

Nancy …………………………………………………………………………………………

6) The best thing for you to do is to sit down sit down. (better)

You …………………………………………………………………………………………….

Đáp án:

 

I.  1.a                         2.c                          3.b                             4.b                                  5.a

6.c                        7.b                          8.c                              9.a                                  10.c

II.

1. Susan may know the address

2. Joanna mightn’t have received my message

3. The report has to be on my desk tomorrow

4. I was able to finish all my work

5. Nancy didn’t need to clean the flat

6. You had better sit down

 

Bình luận - đánh giá
01 ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN




02 FANPAGE