• 0983 66 22 16 - 0983 66 22 18 - 0246 661 66 44  
  • athenacenter.vn@gmail.com  

BẠN BIẾT GÌ VỀ LINKING VERB (LIÊN ĐỘNG TỪ)?

Views 564 Lượt xem bình luận

Có một nhóm các động từ đặc biệt có chức năng nối giữa chủ ngữ và vị ngữ tính từ. Không giống các động từ khác, chúng không thể hiện hành động. Do vậy chúng được bổ nghĩa bởi tính từ chứ không phải phó từ. Người ta gọi chúng là Liên động từ (Linking verb). Bạn đã biết những gì về Linking Verb, cùng Athena tìm hiểu cặn kẽ về chúng nhé!

3

I. Liên động từ (Linking Verb) là gì?

– Liên động từ dùng khi nối chủ ngữ và vị ngữ (vị ngữ là một tính từ) để chỉ tình trạng của đồ vật, người hay sự việc nào đó.

– Không giống như động từ hành động (Action verbs), Linking verbs được gọi là động từ nối hay liên động từ có tác dụng chỉ ra mối quan hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ trong câu chứ không thể hiện hành động. Vị ngữ trong câu được mô tả có thể là tính từ hoặc danh từ khác.

– Những động từ nối (Linking verbs) phổ biến nhất là “tobe” và các dạng của nó như: am, is, are, was, were, be, being và been.

Ex: My childhood dog was an Akita. (Con chó lúc nhỏ của tôi là một con Akita)

Trong câu này, “was” là liên động từ nối giữa chủ ngữ [my childhood dog] và vị ngữ [an Akita]. “an Akita” là một giống chó, là vị ngữ được mô tả đóng vai trò là danh từ.

Lưu ý:

– Linking verbs không chia tiếp diễn dù ở bất cứ thì nào

– Phía sau linking verbs là các tính từ hoặc danh từ

– Linking verbs là động từ không mô tả hành động mà chỉ diễn tả trạng thái hoặc bản chất của sự việc, sự vật.

II. Các dạng Linking Verb (Liên động từ)

Ngoài “tobe” là liên động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh thì chúng ta còn có một số liên động từ khác cũng được sử dụng rất nhiều trong các bài kiểm tra, tuy chúng không mô tả hành động nhưng chúng có sự liên kết chặt chẽ giữa chủ thể với thông tin cần bổ sung (được gọi là vị ngữ).

Các dạng khác của Liên động từ:

– be: thì, là, ở.

Ex: She is a teacher (Cô ấy là một giáo viên)

– become: trở nên, trở thành

Ex: He became suspicious of everyone when he saw his money stolen (Anh ta trở nên nghi ngờ tất cả mọi người khi thấy tiền của mình bị đánh cắp )

– seem: có vẻ như

Ex: He seems nervous (Anh ấy có vẻ lo lắng)

– grow: trở nên

Ex: She grows prettier every day (Cô ấy trở nên đẹp hơn mỗi ngày)

– look: trông có vẻ như

Ex: The girl looked so beautiful (Cô gái trông rất đẹp)

– prove: cho thấy rằng

Ex: He proved himself a good man (Anh ta  chứng minh mình là người tài giỏi)

– remain: vẫn, giữ

Ex: The spectators remained silent after the injury on the field (Các khán giả vẫn im lặng sau chấn thương trên sân)

– smell: ngửi

Ex: The flower smelled sweet (Hoa có mùi ngọt ngào)

– sound: nghe có vẻ như

Ex: This song sounds pretty good (Bài hát này nghe có vẻ như khá hay)

– taste: nếm

Ex: Cake with sweet taste (Bánh bông lan có hương vị khá ngon)

– turn: hóa ra là

Ex: Everyone thinks he is good but turns out not (Mọi người cứ nghĩ anh ta tốt nhưng hóa ra không phải)

– stay: vẫn, giữ

Ex: The room stayed cool two hours after the air conditioner was turned off (Phòng vẫn mát hai giờ sau khi điều hòa không khí đã được tắt)

– get: trở nên

Ex: The theater gets dark when the show is about to begin (Nhà hát trở nên tối khi chương trình sắp bắt đầu)

– appear: hóa ra, xem ra

Ex: She didn’t appear at all surprised at the news (Cô ấy không hề ngạc nhiên trước tin tức)

– feel: cảm thấy

Ex: Today I feel very happy (Hôm nay tôi cảm thấy rất vui )

III. Bài tập

Exercise 1: Chọn Liên động từ (Linking verb) đúng trong mỗi câu:

  1. The flowers look lovely.
  2. My mom is a great cook.
  3. You seem more relaxed now.
  4. If you practice, you may become champion.
  5. They looked for wildflowers.
  6. That coffee pot was my grandmother’s.
  7. The spaghetti tasted.
  8. Those pottery dishes are Polish.
  9. The pyramids are an amazing feat or engineering.
  10. I smelt something was burning.

Exercise 2: Chọn Liên từ đúng (Linking verbs) trong mỗi câu, chỉ chọn liên từ, không chọn động từ hành động:

  1. I have a cold and I feel miserable.
  2. That movie looks good, we should go see it.
  3. Romeo and Juliet is my father favorite’s play, he has seen it six times.
  4. These orange look very bright and taste exceptionally sweet.
  5. These jeans feel too tight, they must belong to my little sister.
  6. Lan’s car was blue until she damaged it and had it repainted.
  7. Those monsters seem scary but they won’t hurt anyone.
  8. She appeared to be in her late thirties.
  9. smell the delicious aroma of a mushroom and papaya pizza baking in the oven.
  10. The blue jay appeared happy to see the bird feeder.

ĐÁP ÁN:

Exercise 1:

 1-look       2-is       3-seem         4-become     5-looked       6-was       7-tasted        8-are        9-are         10-smelt.

Exercise 2:

 1-feel     2-looks       3-is         4-look         5-feel        6-was          7-seem      8-appeared      9-smell     10-appeared.

 

Bình luận - đánh giá
01 ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN




02 FANPAGE